增欷 zēng xī · tăng hi Hán Việt: tăng hi · Pinyin: zēng xī Tổng quan Cấu tạo: 增 (tăng) + 欷 (hi)Pinyinzēng xīHán Việttăng hiCấu tạo增 + 欷 · tăng + hi nghĩa thành phần: tăng + hi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 更加悲伤。Tân Hoa Tự Điển 1.更加悲伤。