增泉 zēng quán · tăng tuyền Hán Việt: tăng tuyền · Pinyin: zēng quán Tổng quan Cấu tạo: 增 (tăng) + 泉 (tuyền)Pinyinzēng quánHán Việttăng tuyềnCấu tạo增 + 泉 · tăng + tuyền nghĩa thành phần: tăng + tuyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指银河。Tân Hoa Tự Điển 1.指银河。