增派 tăng phái Hán Việt: tăng phái Tổng quan Cấu tạo: 增 (tăng) + 派 (phái)Hán Việttăng pháiCấu tạo增 + 派 · tăng + phái nghĩa thành phần: tăng + phái Nghĩa EngCihui 增派 ēngpài v. send more (people)