增溶劑 tăng dong tề Hán Việt: tăng dong tề Tổng quan Cấu tạo: 增 (tăng) + 溶 (dong) + 劑 (tề)Hán Việttăng dong tềCấu tạo增 + 溶 + 劑 · tăng + dong + tề nghĩa thành phần: tăng + dong + tề Nghĩa EngCihui solubilizer