增溼 tăng thấp Hán Việt: tăng thấp Tổng quan Cấu tạo: 增 (tăng) + 溼 (thấp)Hán Việttăng thấpCấu tạo增 + 溼 · tăng + thấp nghĩa thành phần: tăng + thấp Nghĩa EngCihui humectation