增竈 zēng zào · tăng táo Hán Việt: tăng táo · Pinyin: zēng zào Tổng quan Cấu tạo: 增 (tăng) + 竈 (táo)Pinyinzēng zàoHán Việttăng táoCấu tạo增 + 竈 · tăng + táo nghĩa thành phần: tăng + táo