增生性的

tăng sanh tính đích

Hán Việt: tăng sanh tính đích

Tổng quan

thuộc sự tăng sản xem proliferate

Cấu tạo: 增 (tăng) + 生 (sanh) + 性 (tính) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tăng sinh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hyperplastic

Từ liên quan

Gần nghĩa

增生减低 · 性的兴奋 · 性的冲动 · 性的魅力 · 增生的 · 增生过盛