增生过盛

tăng sanh quá thịnh

Hán Việt: tăng sanh quá thịnh

Tổng quan

Cấu tạo: 增 (tăng) + 生 (sanh) + 過 (quá) + 盛 (thịnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tăng sinh
  • Biên soạn hyperplasia

Eng

  • Cihui 增生過盛 ēngshēngguòshèng n. <med.> hyperplasia

Từ liên quan

Gần nghĩa

增生减低 · 增生性的 · 增生的 · 过盛必衰