增生過盛 tăng sanh quá thịnh Hán Việt: tăng sanh quá thịnh Tổng quan Cấu tạo: 增 (tăng) + 生 (sanh) + 過 (quá) + 盛 (thịnh)Hán Việttăng sanh quá thịnhCấu tạo增 + 生 + 過 + 盛 · tăng + sanh + quá + thịnh nghĩa thành phần: tăng + sanh + quá + thịnh Nghĩa EngCihui 增生過盛 ēngshēngguòshèng n. <med.> hyperplasia