增盈

zēng yíng tăng doanh

Hán Việt: tăng doanh · Pinyin: zēng yíng

Tổng quan

Cấu tạo: (tăng) + (doanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 增加盈余。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.增加盈余。

Eng

  • Cihui 增盈 ēngyíng ab. zēngjiā yínglì