增秩

zēng zhì tăng trật

Hán Việt: tăng trật · Pinyin: zēng zhì

Tổng quan

ước lên bậc cao hơn. tăng trật tăng trật ☆Bước lên bậc cao hơn.

Cấu tạo: (tăng) + (trật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ước lên bậc cao hơn. tăng trật tăng trật ☆Bước lên bậc cao hơn.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 增俸;升官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.增俸;升官。