增税

tăng thuế

Hán Việt: tăng thuế

Tổng quan

hêm số tiền đánh vào hàng hoá và các sinh hoạt mua bán trao đổi. tăng thuế tăng thuế ☆Thêm số tiền đánh vào hàng hoá và các sinh hoạt mua bán trao đổi.

Cấu tạo: (tăng) + (thuế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hêm số tiền đánh vào hàng hoá và các sinh hoạt mua bán trao đổi. tăng thuế tăng thuế ☆Thêm số tiền đánh vào hàng hoá và các sinh hoạt mua bán trao đổi.