增稠 zēng chóu · tăng trù Hán Việt: tăng trù · Pinyin: zēng chóu Tổng quan làm đặc Cấu tạo: 增 (tăng) + 稠 (trù)Pinyinzēng chóuHán Việttăng trùCấu tạo增 + 稠 · tăng + trù nghĩa thành phần: tăng + trù Nghĩa ViệtCihui làm đặcEngCC-CEDICT to thickenCihui to thicken