增置 zēng zhì · tăng trí Hán Việt: tăng trí · Pinyin: zēng zhì Tổng quan Cấu tạo: 增 (tăng) + 置 (trí)Pinyinzēng zhìHán Việttăng tríCấu tạo增 + 置 · tăng + trí nghĩa thành phần: tăng + trí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 增添,添设。Tân Hoa Tự Điển 1.增添,添设。