增羨 zēng xiàn · tăng tiện Hán Việt: tăng tiện · Pinyin: zēng xiàn Tổng quan Cấu tạo: 增 (tăng) + 羨 (tiện)Pinyinzēng xiànHán Việttăng tiệnCấu tạo增 + 羨 · tăng + tiện nghĩa thành phần: tăng + tiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 增加羡馀。Tân Hoa Tự Điển 1.增加羡馀。