增肥 zēng féi · tăng phì Hán Việt: tăng phì · Pinyin: zēng féi Tổng quan Cấu tạo: 增 (tăng) + 肥 (phì)Pinyinzēng féiHán Việttăng phìCấu tạo增 + 肥 · tăng + phì nghĩa thành phần: tăng + phì Nghĩa EngCihui 增肥 ēngféi v. increase weight