增記 tăng kí Hán Việt: tăng kí Tổng quan Cấu tạo: 增 (tăng) + 記 (kí)Hán Việttăng kíCấu tạo增 + 記 · tăng + kí nghĩa thành phần: tăng + kí Nghĩa EngCihui 增記 ēngjì* v. <acct.> write up