增資
tăng tư
Hán Việt: tăng tư · Pinyin: zēng zī
Tổng quan
tăng vốn
Nghĩa
Việt
- Cihui tăng vốn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 增加資本額以獲得長期資金。
Eng
- CC-CEDICT capital increase
- Cihui capital increase
Hán Việt: tăng tư · Pinyin: zēng zī
tăng vốn