增逝 zēng shì · tăng thệ Hán Việt: tăng thệ · Pinyin: zēng shì Tổng quan Cấu tạo: 增 (tăng) + 逝 (thệ)Pinyinzēng shìHán Việttăng thệCấu tạo增 + 逝 · tăng + thệ nghĩa thành phần: tăng + thệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高飞。Tân Hoa Tự Điển 1.高飞。