增速

zēng sù tăng tốc

Hán Việt: tăng tốc · Pinyin: zēng sù

Tổng quan

tăng tốc | gia tốc | tốc độ tăng trưởng (kinh tế)

Cấu tạo: (tăng) + (tốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tăng tốc | gia tốc | tốc độ tăng trưởng (kinh tế)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 增加速度:~趋缓|企业的发展在逐渐~。

Eng

  • CC-CEDICT to speed up; to accelerate|(economics) growth rate
  • Cihui to speed up; to accelerate; (economics) growth rate