增選 tăng tuyển Hán Việt: tăng tuyển Tổng quan Cấu tạo: 增 (tăng) + 選 (tuyển)Hán Việttăng tuyểnCấu tạo增 + 選 · tăng + tuyển nghĩa thành phần: tăng + tuyển Nghĩa EngCihui 增選 ēngxuǎn* v. elect more