增闢 tăng tịch Hán Việt: tăng tịch Tổng quan Cấu tạo: 增 (tăng) + 闢 (tịch)Hán Việttăng tịchCấu tạo增 + 闢 · tăng + tịch nghĩa thành phần: tăng + tịch Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 於原有的事物基礎上額外設置。如:「本節目擬增闢一個新單元,專門介紹暢銷書排行榜。」EngCihui 增辟 ēngpì v. start a new column (in a newspaper/etc.)