增韌劑 tăng nhận tề Hán Việt: tăng nhận tề Tổng quan Cấu tạo: 增 (tăng) + 韌 (nhận) + 劑 (tề)Hán Việttăng nhận tềCấu tạo增 + 韌 + 劑 · tăng + nhận + tề nghĩa thành phần: tăng + nhận + tề Nghĩa EngCihui elasticizer