增音 tăng âm Hán Việt: tăng âm Tổng quan Cấu tạo: 增 (tăng) + 音 (âm)Hán Việttăng âmCấu tạo增 + 音 · tăng + âm nghĩa thành phần: tăng + âm Nghĩa EngCihui 增音 ēngyīn n. <lg.> augment; epenthesis