墟場 xū chǎng · khư tràng Hán Việt: khư tràng · Pinyin: xū chǎng Tổng quan Cấu tạo: 墟 (khư) + 場 (tràng)Pinyinxū chǎngHán Việtkhư tràngCấu tạo墟 + 場 · khư + tràng nghĩa thành phần: khư + tràng