墟天 xū tiān · khư thiên Hán Việt: khư thiên · Pinyin: xū tiān Tổng quan Cấu tạo: 墟 (khư) + 天 (thiên)Pinyinxū tiānHán Việtkhư thiênCấu tạo墟 + 天 · khư + thiên nghĩa thành phần: khư + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即墟日。Tân Hoa Tự Điển 1.即墟日。