墟巷

xū xiàng khư hạng

Hán Việt: khư hạng · Pinyin: xū xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (khư) + (hạng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 荒废的街巷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.荒废的街巷。