墟日 xū rì · khư nhật Hán Việt: khư nhật · Pinyin: xū rì Tổng quan Cấu tạo: 墟 (khư) + 日 (nhật)Pinyinxū rìHán Việtkhư nhậtCấu tạo墟 + 日 · khư + nhật nghĩa thành phần: khư + nhật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中国南方如湘﹑赣﹑闽﹑粤等地区乡村赶集的日子。Tân Hoa Tự Điển 1.中国南方如湘﹑赣﹑闽﹑粤等地区乡村赶集的日子。