墟曲

xū qū khư khúc

Hán Việt: khư khúc · Pinyin: xū qū

Tổng quan

Cấu tạo: (khư) + (khúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹墟里。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹墟里。