墟期 xū qī · khư kì Hán Việt: khư kì · Pinyin: xū qī Tổng quan Cấu tạo: 墟 (khư) + 期 (kì)Pinyinxū qīHán Việtkhư kìCấu tạo墟 + 期 · khư + kì nghĩa thành phần: khư + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹墟日。Tân Hoa Tự Điển 1.犹墟日。