墟榛 xū zhēn · khư trăn Hán Việt: khư trăn · Pinyin: xū zhēn Tổng quan Cấu tạo: 墟 (khư) + 榛 (trăn)Pinyinxū zhēnHán Việtkhư trănCấu tạo墟 + 榛 · khư + trăn nghĩa thành phần: khư + trăn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹墟莽; 犹荒废。Tân Hoa Tự Điển 1.犹墟莽。 2.犹荒废。