墟煙 xū yān · khư yên Hán Việt: khư yên · Pinyin: xū yān Tổng quan Cấu tạo: 墟 (khư) + 煙 (yên)Pinyinxū yānHán Việtkhư yênCấu tạo墟 + 煙 · khư + yên nghĩa thành phần: khư + yên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言烟尘。比喻虚无的事物。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言烟尘。比喻虚无的事物。