墟里
khư lí
Hán Việt: khư lí · Pinyin: xū lǐ
Tổng quan
làng óm làng. khư lí khư lí ☆Xóm làng.
Nghĩa
Việt
- Cihui làng óm làng. khư lí khư lí ☆Xóm làng.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 村落。晉.陶淵明〈歸園田居〉詩五首之一:「曖曖遠人村,依依墟里煙。」唐.王維〈輞川閒居贈裴秀才迪〉詩:「渡頭餘落日,墟里上孤煙。」也稱為「墟落」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 村落依依墟里烟。
Eng
- CC-CEDICT village
- Cihui village