墟野 xū yě · khư dã Hán Việt: khư dã · Pinyin: xū yě Tổng quan Cấu tạo: 墟 (khư) + 野 (dã)Pinyinxū yěHán Việtkhư dãCấu tạo墟 + 野 · khư + dã nghĩa thành phần: khư + dã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹荒野。Tân Hoa Tự Điển 1.犹荒野。