墦肉 phiền nhục Hán Việt: phiền nhục Tổng quan Cấu tạo: 墦 (phiền) + 肉 (nhục)Hán Việtphiền nhụcCấu tạo墦 + 肉 · phiền + nhục nghĩa thành phần: phiền + nhục