墨丈 mò zhàng · mặc trượng Hán Việt: mặc trượng · Pinyin: mò zhàng Tổng quan Cấu tạo: 墨 (mặc) + 丈 (trượng)Pinyinmò zhàngHán Việtmặc trượngCấu tạo墨 + 丈 · mặc + trượng nghĩa thành phần: mặc + trượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代以五尺为一墨,二墨为一丈。Tân Hoa Tự Điển 1.古代以五尺为一墨,二墨为一丈。