墨義 mò yì · mặc nghĩa Hán Việt: mặc nghĩa · Pinyin: mò yì Tổng quan Cấu tạo: 墨 (mặc) + 義 (nghĩa)Pinyinmò yìHán Việtmặc nghĩaCấu tạo墨 + 義 · mặc + nghĩa nghĩa thành phần: mặc + nghĩa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐以后,科举考试时令士子笔答经义,谓之"墨义"。Tân Hoa Tự Điển 1.唐以后,科举考试时令士子笔答经义,谓之"墨义"。