墨井

mò jǐng mặc tỉnh

Hán Việt: mặc tỉnh · Pinyin: mò jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (mặc) + (tỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古指煤矿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古指煤矿。