墨兒 mò r · mặc nhi Hán Việt: mặc nhi · Pinyin: mò r Tổng quan Cấu tạo: 墨 (mặc) + 兒 (nhi)Pinyinmò rHán Việtmặc nhiCấu tạo墨 + 兒 · mặc + nhi nghĩa thành phần: mặc + nhi