墨蘭 mò lán · mặc lan Hán Việt: mặc lan · Pinyin: mò lán Tổng quan Cấu tạo: 墨 (mặc) + 蘭 (lan)Pinyinmò lánHán Việtmặc lanCấu tạo墨 + 蘭 · mặc + lan nghĩa thành phần: mặc + lan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 墨画的兰; 兰的一种。花深紫如墨,故名。Tân Hoa Tự Điển 1.墨画的兰。 2.兰的一种。花深紫如墨,故名。