墨兵

mò bīng mặc binh

Hán Việt: mặc binh · Pinyin: mò bīng

Tổng quan

Cấu tạo: (mặc) + (binh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指史书; 指书画诗文。形容创作时挥毫运墨如用兵,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指史书。 2.指书画诗文。形容创作时挥毫运墨如用兵,故称。