墨冊 mò cè · mặc sách Hán Việt: mặc sách · Pinyin: mò cè Tổng quan Cấu tạo: 墨 (mặc) + 冊 (sách)Pinyinmò cèHán Việtmặc sáchCấu tạo墨 + 冊 · mặc + sách nghĩa thành phần: mặc + sách