墨制 mò zhì · mặc chế Hán Việt: mặc chế · Pinyin: mò zhì Tổng quan Cấu tạo: 墨 (mặc) + 制 (chế)Pinyinmò zhìHán Việtmặc chếCấu tạo墨 + 制 · mặc + chế nghĩa thành phần: mặc + chế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹墨敕。Tân Hoa Tự Điển 1.犹墨敕。