墨𠡠 mò chì · mặc lai Hán Việt: mặc lai · Pinyin: mò chì Tổng quan Cấu tạo: 墨 (mặc) + 𠡠 (lai)Pinyinmò chìHán Việtmặc laiCấu tạo墨 + 𠡠 · mặc + lai nghĩa thành phần: mặc + lai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"墨敕"。