墨化劑 mặc hóa tề Hán Việt: mặc hóa tề Tổng quan Cấu tạo: 墨 (mặc) + 化 (hóa) + 劑 (tề)Hán Việtmặc hóa tềCấu tạo墨 + 化 + 劑 · mặc + hóa + tề nghĩa thành phần: mặc + hóa + tề Nghĩa EngCihui graphitizer