墨匣 mò xiá · mặc hạp Hán Việt: mặc hạp · Pinyin: mò xiá Tổng quan hộp mực Cấu tạo: 墨 (mặc) + 匣 (hạp)Pinyinmò xiáHán Việtmặc hạpCấu tạo墨 + 匣 · mặc + hạp nghĩa thành phần: mặc + hạp Nghĩa ViệtCihui hộp mựcEngCC-CEDICT ink cartridgeCihui ink cartridge