墨區 mò qū · mặc khu Hán Việt: mặc khu · Pinyin: mò qū Tổng quan Cấu tạo: 墨 (mặc) + 區 (khu)Pinyinmò qūHán Việtmặc khuCấu tạo墨 + 區 · mặc + khu nghĩa thành phần: mặc + khu