墨印 mặc ấn Hán Việt: mặc ấn Tổng quan (術語)見四種墨印條。☸ Cấu tạo: 墨 (mặc) + 印 (ấn)Hán Việtmặc ấnCấu tạo墨 + 印 · mặc + ấn nghĩa thành phần: mặc + ấn Nghĩa ViệtCihui (術語)見四種墨印條。☸Tần suất từ [bktd] mặc ấn (術語)見四種墨印條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa印佛 · 印信 · 印像 · 印元 · 印光 · 印制 · 印刷 · 印券