墨卿 mò qīng · mặc khanh Hán Việt: mặc khanh · Pinyin: mò qīng Tổng quan Cấu tạo: 墨 (mặc) + 卿 (khanh)Pinyinmò qīngHán Việtmặc khanhCấu tạo墨 + 卿 · mặc + khanh nghĩa thành phần: mặc + khanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 文人的别称; 墨的戏称。Tân Hoa Tự Điển 1.文人的别称。 2.墨的戏称。