墨吏

mò lìmặc lại

Hán Việt: mặc lại · Pinyin: mò lì

Tổng quan

quan tham; quan lại tham ô; quan tham nhũng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.贪官污吏。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

貪官汙吏。《左傳.昭公十四年》:「貪以敗官為墨。」晉.杜預.注:「墨,不絜之稱。」

Cấu tạo: 墨 (mặc) + 吏 (lại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quan tham
  • VietPhrases quan lại tham ô; quan tham nhũng
  • Biên soạn corrupt officials

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 貪官汙吏。《左傳.昭公十四年》:「貪以敗官為墨。」晉.杜預.注:「墨,不絜之稱。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.贪官污吏。

Eng

  • Cihui 墨吏 òlì n. <wr.> corrupt officials

Từ liên quan

Gần nghĩa

吏婿 · 吏治 · 吏目 · 吏胥 · 吏部 · 墨刑 · 墨匣 · 墨印