墨啓 mò qǐ · mặc khải Hán Việt: mặc khải · Pinyin: mò qǐ Tổng quan Cấu tạo: 墨 (mặc) + 啓 (khải)Pinyinmò qǐHán Việtmặc khảiCấu tạo墨 + 啓 · mặc + khải nghĩa thành phần: mặc + khải